Can thiệp tim mạch

Đặt stent mạch vành là gì?

Khi nghe bác sĩ nói đến "đặt stent mạch vành", nhiều người thường nghĩ đơn giản rằng đây là một cách để "thông mạch máu bị nghẹt". Cách hiểu đó không sai, nhưng chưa đủ. Đặt stent là một phần của thủ thuật can thiệp động mạch vành qua da, thường được gọi là PCI. Mục tiêu của thủ thuật là mở rộng đoạn động mạch vành bị hẹp hoặc tắc để cải thiện dòng máu nuôi cơ tim.

Duyệt chuyên môn: BS. CKII Lê Nguyễn Quỳnh Thư
Khoa Tim mạch can thiệp - BV Chợ Rẫy

Động mạch vành và vì sao nó có thể bị hẹp?

Động mạch vành là hệ thống mạch máu đưa máu giàu oxy đến cơ tim. Theo thời gian, cholesterol và nhiều thành phần khác có thể tích tụ trong thành mạch, tạo thành mảng xơ vữa. Khi mảng xơ vữa lớn dần, lòng mạch bị hẹp lại và lượng máu đi qua có thể giảm.

Nếu mức độ hẹp đủ lớn, người bệnh có thể xuất hiện đau hoặc nặng ngực khi gắng sức, khó thở, giảm khả năng vận động. Trong hội chứng vành cấp, mảng xơ vữa có thể nứt hoặc vỡ, hình thành cục máu đông và làm giảm mạnh hoặc ngừng dòng máu đến một vùng cơ tim. Đây là cơ chế thường gặp của nhồi máu cơ tim.

Không phải cứ phát hiện động mạch vành bị hẹp là phải đặt stent. Quyết định can thiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như triệu chứng, mức độ và vị trí tổn thương, ảnh hưởng của tổn thương đến dòng máu nuôi tim, tình trạng cấp cứu hay ổn định, chức năng tim, các bệnh kèm theo và nguy cơ của từng người bệnh.

Stent mạch vành thực chất là gì?

Stent là một khung lưới nhỏ được đặt vào bên trong động mạch vành để giúp giữ lòng mạch mở sau khi đoạn hẹp được nong. Hiện nay, stent phủ thuốc được sử dụng rất phổ biến. Loại stent này có lớp thuốc được thiết kế để giảm nguy cơ mô phát triển quá mức bên trong stent và làm hẹp lại lòng mạch.

Stent sau khi được đặt sẽ nằm lại trong động mạch. Người bệnh không cảm nhận được stent trong cơ thể và cũng không cần "thay stent định kỳ" theo một mốc thời gian cố định.

Quá trình đặt stent diễn ra như thế nào?

Bác sĩ can thiệp đưa một ống thông nhỏ vào hệ động mạch, thường qua động mạch ở cổ tay hoặc vùng bẹn, rồi đưa dụng cụ đến hệ động mạch vành. Qua chụp mạch vành, bác sĩ xác định vị trí và đặc điểm tổn thương.

Tại vị trí cần can thiệp, một dây dẫn rất nhỏ được đưa qua đoạn hẹp. Sau đó bóng nong và stent được đưa đến đúng vị trí. Khi bóng được bơm lên, stent mở ra và áp sát vào thành động mạch. Bóng được rút ra, còn stent ở lại để duy trì lòng mạch.

Trong những trường hợp tổn thương phức tạp, bác sĩ có thể sử dụng thêm các kỹ thuật hình ảnh trong lòng mạch để đánh giá tổn thương và tối ưu kết quả can thiệp. Các khuyến cáo hiện đại nhấn mạnh vai trò của hình ảnh trong lòng mạch đối với PCI phức tạp.

Đặt stent có chữa khỏi bệnh mạch vành không?

Đây là điểm rất quan trọng. Đặt stent xử lý một hoặc một số vị trí hẹp cụ thể, nhưng không làm mất đi tình trạng xơ vữa động mạch của toàn bộ hệ mạch.

Nếu người bệnh có xơ vữa động mạch vành, quá trình này vẫn cần được kiểm soát lâu dài bằng thuốc, điều chỉnh các yếu tố nguy cơ và theo dõi định kỳ. Huyết áp, LDL cholesterol, đường huyết, hút thuốc lá, cân nặng, hoạt động thể lực và chế độ ăn đều có thể ảnh hưởng đến nguy cơ tim mạch lâu dài.

Vì vậy, một ca đặt stent thành công không có nghĩa là từ đó người bệnh không cần theo dõi tim mạch nữa.

Vì sao sau đặt stent phải dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu?

Khi stent mới được đặt vào động mạch, cơ thể cần thời gian để lớp nội mạc phát triển ổn định trên bề mặt stent. Trong giai đoạn này có nguy cơ hình thành huyết khối trong stent.

Vì vậy, sau PCI, bác sĩ thường chỉ định thuốc kháng kết tập tiểu cầu. Tùy tình huống lâm sàng, người bệnh có thể được sử dụng phối hợp hai thuốc trong một khoảng thời gian rồi chuyển sang một thuốc. Thời gian điều trị không giống nhau cho tất cả mọi người.

Ví dụ, ở bệnh nhân hội chứng vành cấp không có nguy cơ chảy máu cao, guideline ACC/AHA 2025 vẫn xem điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép trong ít nhất 12 tháng là chiến lược mặc định. Trong bệnh mạch vành mạn, thời gian có thể ngắn hơn tùy nguy cơ thiếu máu cục bộ và nguy cơ chảy máu.

Điều quan trọng nhất là người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc chỉ vì thấy khỏe hoặc không còn đau ngực. Việc dừng thuốc sớm có thể làm tăng nguy cơ huyết khối trong stent.

Sau đặt stent cần theo dõi điều gì?

Theo dõi sau can thiệp không chỉ là kiểm tra xem stent còn tốt hay không. Bác sĩ còn cần đánh giá:

  • triệu chứng đau ngực hoặc khó thở
  • huyết áp
  • nhịp tim
  • LDL cholesterol và các yếu tố nguy cơ tim mạch
  • khả năng dung nạp thuốc
  • nguy cơ chảy máu khi dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu
  • đường huyết nếu có đái tháo đường
  • chức năng tim trong những trường hợp cần thiết
  • mức độ phục hồi vận động và sinh hoạt

Không phải bệnh nhân nào cũng cần chụp mạch vành lại định kỳ. Việc có cần làm thêm điện tâm đồ, siêu âm tim, nghiệm pháp gắng sức, CT mạch vành hay chụp mạch vành phụ thuộc vào triệu chứng và tình trạng cụ thể.

Khi nào cần liên hệ bác sĩ sớm?

DẤU HIỆU CẢNH BÁO CẤP CỨU (115)

Sau can thiệp, nếu xuất hiện đau ngực mới, đau ngực tăng dần, khó thở rõ, choáng hoặc ngất, chảy máu bất thường, hoặc có vấn đề tại vị trí chọc mạch, người bệnh nên liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá.

Nếu đau ngực dữ dội hoặc kéo dài, đặc biệt kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc cảm giác sắp ngất, cần nghĩ đến tình huống tim mạch cấp và đi cấp cứu thay vì chờ đến lịch tái khám.

Đặt stent là một bước quan trọng trong điều trị bệnh động mạch vành ở những trường hợp phù hợp, nhưng kết quả lâu dài phụ thuộc rất nhiều vào việc người bệnh tiếp tục dùng thuốc đúng chỉ định, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và được theo dõi đều đặn.

Duyệt chuyên môn:

Bác sĩ Lê Nguyễn Quỳnh Thư

Bác sĩ Chuyên khoa II Nội Tim mạch
Hơn 20 năm kinh nghiệm tại Khoa Tim mạch can thiệp, Bệnh viện Chợ Rẫy. Trực tiếp kiểm duyệt tính chính xác khoa học và các khuyến cáo y khoa trong bài viết.
Tư vấn phòng khám

Các chuyên đề liên quan

Lưu ý y khoa: Bài viết cung cấp kiến thức giáo dục y học chứng cứ, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y tế trực tiếp. Khi xuất hiện các dấu hiệu tim mạch bất thường hoặc cần tư vấn phác đồ điều trị, người bệnh nên thăm khám trực tiếp cùng bác sĩ chuyên khoa tim mạch.